So sánh xe LandRover Range Rover Evoque 2016 vs Mercedes Benz GLE Class 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
4
Năm bắt đầu thế hệ
-
2018
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
W167/C167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1999
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4924
Chiều Rộng (mm)
-
1947
Chiều Cao (mm)
-
1772
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2995
Kích thước lốp/lazang
-
20 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2220
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3000
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
628 - 2052

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M256
Công suất cực đại (kW)
-
270
Công suất cực đại (hp)
-
367
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500 - 6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
1600 - 4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép EQ BOOST
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
85
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.7s
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.97
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.92
Chế độ vận hành
-
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Loại Động cơ điện
-
48V
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
21
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Thích ứng
Hệ thống treo sau
-
Thích ứng
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
-
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Vô lăng 3 chấu bọc da
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Lưng ghế sau gập được
Hàng ghế thứ 3
-
Hàng ghế thứ 3 với 2 ghế ngồi
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
-
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
-
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎