So sánh xe LandRover Range Rover Evoque SE Plus 2016 vs Mazda CX9 3.7 AT AWD 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2011
2016
Năm kết thúc thế hệ
2018
2023
Mã thế hệ
L538
TC
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1999
3726
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4370
5096
Chiều Rộng (mm)
1900
1936
Chiều Cao (mm)
1635
1728
Chiều dài cơ sở (mm)
2660
2875
Khoảng sáng gầm xe (mm)
212
204
Kích thước lốp/lazang
235/55 R19
245/50R20
Dung tích khoang hành lý (lít)
575
487

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
MZI V6
Công suất cực đại (kW)
-
203
Công suất cực đại (hp)
240
273
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
340
366
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4250
Kiểu dáng động cơ
I
V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
10.3:1
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
9
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
64
75
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.6
-
Tốc độ tối đa (km/h)
217
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết (Multi-link)
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon với đèn LED ban ngày
Bi-xenon projector, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Grained Leather
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình màu TFT kết hợp đồng hồ analog
Analog
Vô lăng
Bọc da, tích hợp phím điều khiển
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 10,2 inch InControl Touch
-
Hệ thống loa
-
10 loa
Cửa kính
Chỉnh điện,
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-