So sánh xe LandRover Range Rover Velar 2.0 2019 vs Mercedes Benz G class G63 AMG 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
1 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ
-
1990
Năm kết thúc thế hệ
-
2018
Mã thế hệ
-
W463
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1997
5461
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4673
Chiều Rộng (mm)
-
1855
Chiều Cao (mm)
-
1938
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1501
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1501
Kích thước lốp/lazang
-
275/50R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2550
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
480

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Daimler-Benz M157 DE55
Công suất cực đại (kW)
-
400
Công suất cực đại (hp)
-
536
Vòng tua tối đa (rpm)
-
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
760
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
Chữ V
Số lượng xy lanh
-
8
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Loại tăng áp
-
Turbo + Intercooler
Tỷ số nén động cơ
-
10.0:1
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
96
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
5.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
13.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
17.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
11.8
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Phanh trước
-
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
-
Đĩa tản nhiệt

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Khởi động nút bấm
-
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
-
Chỉnh điện, có nhớ, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✕︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40, sưởi
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
-
Kardon Logic 7
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✕︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎