So sánh xe LandRover Range Rover Velar 2024 vs Lexus RX 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2024
5
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
L560
ALA10/ALH10
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Anh
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1997
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4797
4890
Chiều Rộng (mm)
2041
1920
Chiều Cao (mm)
1683
1695
Chiều dài cơ sở (mm)
2874
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640.2
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1657.2
1695
Khoảng sáng gầm xe (mm)
214
183
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.975
5.9
Kích thước lốp/lazang
Mâm 19 inch Style 5108
235/50R21
Trọng lượng bản thân (kg)
1875
1950 - 2055
Trọng lượng toàn tải (kg)
2550
2660
Dung tích khoang hành lý (lít)
568 - 1.811
612 - 1678

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
A25A-FXS
Công suất cực đại (kW)
183.9
-
Công suất cực đại (hp)
250
187.7 Hp/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
365
239/4300-4500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1300 - 4500
4300-4500
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
Tự động CVT
Số lượng cấp số
8
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
83
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
-
Tốc độ tối đa (km/h)
217
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.0
5.85
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
6.67
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.39
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
-
Eco/Normal/Sport/Custom
Loại Hybrid
-
HEV
Công suất cực đại kết hợp (hp)
-
247

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Macpherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Grained
Da Semi-aniline
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Bảng đồng hồ taplo kỹ thuật số cao cấp
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng điều chỉnh điện với các họa tiết màu Moonlight
Da chỉnh điện 4 hướng có nhớ vị trí
Ghế lái
chỉnh điện 14 hướng, có nhớ vị trí ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 14 hướng
Chỉnh điện 10 hướng + 4 hướng đệm lưng + 2 hướng đệm đùi + Sưởi ghế, làm mát ghế + Nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40
Chỉnh điện + Sưởi ghế, làm mát ghế + Gập 40:20:40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
-
Không
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh 1 chạm đóng mở chống kẹt
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình 11.4 inch
14 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
Hệ thống giải trí Pivi Pro
21 loa Mark Levison
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện một chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện,1 chạm, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, Android Auto™, Apple CarPlay®. Radio vệ tinh Sirius XM™ và radio kỹ thuật số HD
AM/FM/USB/Bluetooth; Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera toàn cảnh 3D Surround
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✔︎
-