So sánh xe Lexus ES 2026 vs Toyota Camry 2022

Lexus ES 2026

×

Toyota Camry 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7, 8 7 7 8 8 8 XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ 2018, 2025 2018 2018 2025 2025 2025 2017 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ XZ10, XZ20 XZ10 XZ10 XZ20 XZ20 XZ20 - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng, Hybrid, Điện Xăng Hybrid Hybrid Điện Điện Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 2487 2487 2487 2487 - - 2487, 1987 2487 1987 1987 2487
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4975, 5140 4975 4975 5140 5140 5140 4885 4885 4885 4885 4885
Chiều Rộng (mm) 1865, 1920 1865 1865 1920 1920 1920 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1445, 1555, 1560 1445 1445 1555 1560 1560 1445 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2870, 2950 2870 2870 2950 2950 2950 2825 2825 2825 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1590, 1655 1590 1590 - 1655 1655 1580, 1600 1580 1600 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1610, 1600, 1692 1610 1600 - 1692 1692 1605, 1625 1605 1625 1605 1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160, 158 160 158 - - - 140 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9, 5.6 5.9 5.9 - 5.6 5.6 5.8, 5.7 5.8 5.7 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 235/45 R18, P235/45R21 235/45 R18 235/45 R18 - P235/45R21 P235/45R21 235/45R18, 205/65R16 235/45R18 205/65R16 235/45R18 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1620, 1680, 2104.67, 2199.93 1620 1680 - 2104.67 2199.93 - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 2110, 2150, 2635, 2735 2110 2150 - 2635 2735 - - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 454, 377 454 454 - 377 377 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ A25A-FKS, A25A-FXS, 2.5 L A25A-FXS I4 A25A-FKS A25A-FXS 2.5 L A25A-FXS I4 - - A25A-FKS, M20A-FKS A25A-FKS M20A-FKS M20A-FKS A25A-FKS
Công suất cực đại (kW) 152, 131, 160 152 131 160 - - 154, 127, 5700 154 127 127 5700
Công suất cực đại (hp) 204, 176, 210 204 176 210 - - 207, 170, 176 207 170 170 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6600, 5700 6600 5700 5700 - - 6600, 5700 6600 6600 6600 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 243, 221 243 221 221 - - 250, 206, 221 250 206 206 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000-5000, 3600-5200, 3600 4000-5000 3600-5200 3600 - - 5000, 4400-4900, 3600-5200 5000 4400-4900 4400-4900 3600-5200
Kiểu dáng động cơ I I I - - - I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - - I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử (D-4S) Phun xăng điện tử (D-4S) Phun xăng điện tử (D-4S) - - - - - - - -
Loại hộp số AT, e-CVT AT e-CVT - - - Tự động, Tự động vô cấp, E-CVT Tự động Tự động vô cấp Tự động vô cấp E-CVT
Số lượng cấp số 8 8 - - - - 8, Vô cấp 8 - - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60, 50 60 50 - - - 60, 50 60 60 60 50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.8, 4.9 6.8 4.9 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.8, 4.5 8.8 4.5 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.7, 5.2 5.7 5.2 - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Range, Custom Normal Modes Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - Sport, Range, Eco, Custom Normal Modes Sport, Range, Eco, Custom Normal Modes Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid - - - - - - Full Hybrid (HEV) - - - Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện Nam châm vĩnh cửu - Nam châm vĩnh cửu - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 118, 224 (167 kW), 224 (167 kW) - 118 (88 kW) - 118 - 224 (167 kW) 224 (167 kW) - 118 (88 kW) 118 hp - - - 118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 202 - 202 - - - 202 Nm - - - 202 Nm
Công suất cực đại kết hợp (hp) 215, 338 - 215 - 338 338 - - - - -
Loại pin - - - - - - Nickel Metal - - - Nickel Metal
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 444 - - - 444 444 - - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 7h - - - 7h 7h - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 28p (10 - 80%) - - - 28p (10 - 80%) 28p (10 - 80%) - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson - MacPherson MacPherson - - - - -
Hệ thống treo sau Trailing Wishbone, Đa liên kết Trailing Wishbone Trailing Wishbone - Đa liên kết Đa liên kết - - - - -
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED, LED Full LED Full LED - LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED - LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - - - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Rửa đèn pha ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Da Semi-aniline, Da Da cao cấp Da Semi-aniline - Da Da Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 7 inch, Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch - Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Vô lăng Bọc da, sấy vô lăng, Da, chỉnh điện, sưởi Bọc da, sấy vô lăng Bọc da, sấy vô lăng - Da, chỉnh điện, sưởi Da, chỉnh điện, sưởi Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển, 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Khởi động xe từ xa ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát, sưởi, làm mát, Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi, Thông gió Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát - Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi, Thông gió Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi, Thông gió Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, Sưởi, Thông gió Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát - Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi, Thông gió Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi, Thông gió Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, chỉnh điện 2 hướng Gập 60:40 Gập 60:40, chỉnh điện 2 hướng - - - - - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 2, 3 2 3 - 2 2 3 vùng, 2 vùng 3 vùng 2 vùng 3 vùng 3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời Có, Toàn cảnh - Toàn cảnh Toàn cảnh -
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Màn hình giải trí 12.3 inch cảm ứng, Cảm ứng 14 inch 12.3 inch cảm ứng 12.3 inch cảm ứng - Cảm ứng 14 inch Cảm ứng 14 inch Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống loa 10 loa Lexus Premium, 17 loa Mark Levinson, 17 Speaker Mark Levinson Premium Audio System 10 loa Lexus Premium 17 loa Mark Levinson - 17 Speaker Mark Levinson Premium Audio System 17 Speaker Mark Levinson Premium Audio System 9 loa JBL, 6 loa 9 loa JBL 6 loa 9 loa JBL 9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa, Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa - Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - -
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 10 10 10 - 10 10 7 7 7 7 7
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Camera Camera lùi, Lùi Camera lùi Camera lùi - Lùi Lùi Camera 360 độ, Camera lùi Camera 360 độ Camera lùi Camera lùi Camera 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -
Gài cầu điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -