So sánh xe Lexus ES 2026 vs Mazda 6 2019

Lexus ES 2026

×

Mazda 6 2019

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 7, 8 7 7 8 8 8 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017
Năm bắt đầu thế hệ 2018, 2025 2018 2018 2025 2025 2025 2012 2012 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - 2025 2025 2025 2025 2025
Mã thế hệ XZ10, XZ20 XZ10 XZ10 XZ20 XZ20 XZ20 GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản Nhật Bản - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Hybrid, Điện Xăng Hybrid Hybrid Điện Điện Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2487 2487 2487 2487 - - 2488, 1998 2488 1998 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4975, 5140 4975 4975 5140 5140 5140 4865 4865 4865 4865 4865
Chiều Rộng (mm) 1865, 1920 1865 1865 1920 1920 1920 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1445, 1555, 1560 1445 1445 1555 1560 1560 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2870, 2950 2870 2870 2950 2950 2950 2830 2830 2830 2830 2830
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1590, 1655 1590 1590 - 1655 1655 - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1610, 1600, 1692 1610 1600 - 1692 1692 - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160, 158 160 158 - - - 165 165 165 165 165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.9, 5.6 5.9 5.9 - 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6 5.6
Kích thước lốp/lazang 235/45 R18, P235/45R21 235/45 R18 235/45 R18 - P235/45R21 P235/45R21 225/45R19, 225/55R17 225/45R19 225/55R17 225/45R19 225/45R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1620, 1680, 2104.67, 2199.93 1620 1680 - 2104.67 2199.93 1490, 1470 1490 1470 1470 1470
Trọng lượng toàn tải (kg) 2110, 2150, 2635, 2735 2110 2150 - 2635 2735 1940, 1920 1940 1920 1920 1920
Dung tích khoang hành lý (lít) 454, 377 454 454 - 377 377 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ A25A-FKS, A25A-FXS, 2.5 L A25A-FXS I4 A25A-FKS A25A-FXS 2.5 L A25A-FXS I4 - - 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4, 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4
Công suất cực đại (kW) 152, 131, 160 152 131 160 - - 138, 114 138 114 114 114
Công suất cực đại (hp) 204, 176, 210 204 176 210 - - 185, 153 185 153 153 153
Vòng tua tối đa (rpm) 6600, 5700 6600 5700 5700 - - 5700, 6000 5700 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 243, 221 243 221 221 - - 250, 200 250 200 200 200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000-5000, 3600-5200, 3600 4000-5000 3600-5200 3600 - - 3250, 4000 3250 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I - - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - - 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước - - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử (D-4S) Phun xăng điện tử (D-4S) Phun xăng điện tử (D-4S) - - - - - - - -
Loại hộp số AT, e-CVT AT e-CVT - - - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số lượng cấp số 8 8 - - - - 6 6 6 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60, 50 60 50 - - - 62 62 62 62 62
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6.8, 4.9 6.8 4.9 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 8.8, 4.5 8.8 4.5 - - - - - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.7, 5.2 5.7 5.2 - - - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - - - - - - -
Chế độ vận hành Eco, Normal, Sport, Range, Custom Normal Modes Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - Sport, Range, Eco, Custom Normal Modes Sport, Range, Eco, Custom Normal Modes Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode
Loại Động cơ điện Nam châm vĩnh cửu - Nam châm vĩnh cửu - - - - - - - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 118, 224 (167 kW), 224 (167 kW) - 118 (88 kW) - 118 - 224 (167 kW) 224 (167 kW) - 118 (88 kW) - - - - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 202 - 202 - - - - - - - -
Công suất cực đại kết hợp (hp) 215, 338 - 215 - 338 338 - - - - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 444 - - - 444 444 - - - - -
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h) 7h - - - 7h 7h - - - - -
Thời gian sạc nhanh (h) 28p (10 - 80%) - - - 28p (10 - 80%) 28p (10 - 80%) - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson MacPherson MacPherson - MacPherson MacPherson McPherson McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Trailing Wishbone, Đa liên kết Trailing Wishbone Trailing Wishbone - Đa liên kết Đa liên kết Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa - Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED, LED Full LED Full LED - LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED - LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - - Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Rửa đèn pha ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Mở cốp rảnh tay ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Da Semi-aniline, Da Da cao cấp Da Semi-aniline - Da Da Nội thất bọc da Nappa tối, Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da Nappa tối Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Màn hình kỹ thuật số 7 inch, Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12, 3 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch Màn hình kỹ thuật số 7 inch - Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch Cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, sấy vô lăng, Da, chỉnh điện, sưởi Bọc da, sấy vô lăng Bọc da, sấy vô lăng - Da, chỉnh điện, sưởi Da, chỉnh điện, sưởi Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da
Khởi động xe từ xa ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế lái Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát, sưởi, làm mát, Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi, Thông gió Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi, làm mát - Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi, Thông gió Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi, Thông gió Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát, Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, Sưởi, Thông gió Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát - Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi, Thông gió Chỉnh điện 8 hướng, Sưởi, Thông gió Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, chỉnh điện 2 hướng Gập 60:40 Gập 60:40, chỉnh điện 2 hướng - - - - - - - -
Sạc không dây ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Số vùng điều hòa 2, 3 2 3 - 2 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa sổ trời Có, Toàn cảnh - Toàn cảnh Toàn cảnh Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Màn hình giải trí 12.3 inch cảm ứng, Cảm ứng 14 inch 12.3 inch cảm ứng 12.3 inch cảm ứng - Cảm ứng 14 inch Cảm ứng 14 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch
Đèn trang trí nội thất ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống loa 10 loa Lexus Premium, 17 loa Mark Levinson, 17 Speaker Mark Levinson Premium Audio System 10 loa Lexus Premium 17 loa Mark Levinson - 17 Speaker Mark Levinson Premium Audio System 17 Speaker Mark Levinson Premium Audio System 11 Loa Bose, 6 11 Loa Bose 6 11 Loa Bose 11 Loa Bose
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa, Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa - Chỉnh điện Chỉnh điện Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB - Apple CarPlay/Android Auto Apple CarPlay/Android Auto AUX, USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 10 10 10 - 10 10 6 6 6 6 6
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - - - - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi, Lùi Camera lùi Camera lùi - Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống phanh tự động khi lùi ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ - - - - -