So sánh xe Lexus GS 200t 2016 vs Mercedes Benz CLA class CLA 45 AMG 4Matic 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4880
4669
Chiều Rộng (mm)
1840
1777
Chiều Cao (mm)
1455
1416
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2699
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1580
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1580
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M270
Công suất cực đại (kW)
-
280
Công suất cực đại (hp)
-
381
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
475
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2250 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbocharged
Loại hộp số
AT
Ly hợp kép
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
66
56
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Chế độ vận hành
Eco, Normal, Sport
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập tay đòn kép
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED Projector
LED High Performance
Cụm đèn sau
-
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da ARTICO
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Màn hình kỹ thuật số và đồng hồ analog
Cụm đồng hồ thể thao 4,5inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện
3 chấu bọc da Nappa/DINAMICA
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Ghế thể thao, chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động THERMATIC
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Có (chỉnh điện)
Toàn cảnh Panorama
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
12.3 inch
8 inch
Hệ thống loa
-
Harman Kardon Logic 7®
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-