So sánh xe Mercedes Benz CLA class CLA 45 AMG 4Matic 2016 vs Peugeot 508 1.6 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4669
4792
Chiều Rộng (mm)
1777
1853
Chiều Cao (mm)
1416
1456
Chiều dài cơ sở (mm)
2699
2817
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
147
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.1
Kích thước lốp/lazang
-
235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1410
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2015
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
545

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
M270
-
Công suất cực đại (kW)
280
115
Công suất cực đại (hp)
381
155
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
475
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2250 - 5000
1400
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
Turbocharged
Tăng áp Turbo
Loại hộp số
Ly hợp kép
AT
Số lượng cấp số
-
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
71
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
4.2
-
Tốc độ tối đa (km/h)
250
220
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
McPherson Strut
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED High Performance
bi-Xenon
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da ARTICO
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Cụm đồng hồ thể thao 4,5inch
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu bọc da Nappa/DINAMICA
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Ghế thể thao, chỉnh điện đa hướng, nhớ 3 vị trí
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động THERMATIC
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Có, chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
8 inch
-
Hệ thống loa
Harman Kardon Logic 7®
10 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Bluetooth, USB, Apple CarPlay/Android Auto
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎