So sánh xe Lexus GX 2010 vs Chevrolet Captiva 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 generation
-
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2013
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4608
2405
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4805
4635
Chiều Rộng (mm)
1885
1850
Chiều Cao (mm)
1875
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
2705
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1585
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1585
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
11.6
-
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
235/60R17
Trọng lượng toàn tải (kg)
2990
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
1833
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
224
-
Công suất cực đại (hp)
296
-
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
438
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
-
Kiểu dáng động cơ
V
I
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
65
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
-
Tốc độ tối đa (km/h)
175
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
từ 490 đến 880
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, Tay đòn, Giảm chấn, Lò xo, Thanh cân bằng
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, Khí nén, Tay đòn, Giảm chấn, Thanh cân bằng
Độc lập liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Màn hình giải trí
-
CD/MP3
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-