So sánh xe Lexus GX 2010 vs Mercedes Benz GLK Class 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 generation
1
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2008
Năm kết thúc thế hệ
2013
2015
Mã thế hệ
-
X204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4608
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4805
4528
Chiều Rộng (mm)
1885
1840
Chiều Cao (mm)
1875
1683
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1585
1567
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1585
1569
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
201
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
11.6
5.75
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
235/50 R19
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1830
Trọng lượng toàn tải (kg)
2990
2480
Dung tích khoang hành lý (lít)
1833
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
M272
Công suất cực đại (kW)
224
170
Công suất cực đại (hp)
296
231
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
438
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
2500-5000
Kiểu dáng động cơ
V
V
Số lượng xy lanh
8
6
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Tỷ số nén động cơ
-
-
Loại hộp số
AT
AT
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
66
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.3
7.6
Tốc độ tối đa (km/h)
175
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.8
10.2
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
từ 490 đến 880
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, Tay đòn, Giảm chấn, Lò xo, Thanh cân bằng
Hệ thống treo Agility Control
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, Khí nén, Tay đòn, Giảm chấn, Thanh cân bằng
Hệ thống treo Agility Control
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-xenon
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Vô lăng
-
Da
Ghế lái
-
Chỉnh điện, nhớ ghế 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
-
LCD 7 inch
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎