So sánh xe Lexus GX 460 2020 vs BMW X4 xDrive20i M Sport 2020

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2019
2
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2018
Năm kết thúc thế hệ
2023
-
Mã thế hệ
J150
G02
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4608
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4880
4752
Chiều Rộng (mm)
1885
1918
Chiều Cao (mm)
1885
1621
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
2864
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1585
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1585
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.3
-
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
245/50R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2370 - 2410
1740
Trọng lượng toàn tải (kg)
2990
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
104 - 612
525 - 1430

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1UR-FE V8
2.0 L B48 I4 tăng áp
Công suất cực đại (kW)
218
135
Công suất cực đại (hp)
292
184
Vòng tua tối đa (rpm)
5500
5.000 - 6.500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
438
300
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3500
1.350 - 4.000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử
-
Loại tăng áp
-
Tăng áp cổng nạp kép TwinPower Turbo
Loại hộp số
Tự động
Hộp số tự động ZF
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
87
60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
215
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
14.90
6.7 - 7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
18.94
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
12.63
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-
Chế độ vận hành
Chế Độ Lựa Chọn Đa Địa Hình
Eco Pro/Comfort/Sport/Sport+

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng, giảm chấn thủy lực
-
Hệ thống treo sau
Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo khí nén, thanh cân bằng và giảm chấn thủy lực
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Adaptive LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Bọc da Vernasca cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Optitron
Kỹ thuật số độ phân giải cao 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da và ốp gỗ, chỉnh điện 4 hướng, chức năng nhớ vị trí và tự động hỗ trợ ra vào xe.
Thể thao M bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 2 vị trí, thông hơi, sưởi ghế. Chức năng hỗ trợ ra vào
Ghế lái chỉnh điện 8 hướng với vị trí ngồi cao hơn, chức năng nhớ vị trí, có tính năng sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, thông hơi, sưởi ghế
Chỉnh điện, sưởi và thông gió
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60, có sưởi
Gập hàng ghế sau theo tỷ lệ 40:20:40
Hàng ghế thứ 3
Gập điện
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
3 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời trượt, chống kẹt
Không
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình EMV 8 inch + 2 màn hình ghế sau
Cảm ứng trung tâm 10.25 inch, núm xoay điều khiển iDrive Touch và hệ điều hành BMW 7.0
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
17 loa Mark Levinson
Harman Kardon Surround 16 loa, công suất 464 Watt, âm li 9 kênh
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth
Apple CarPlay không dây, điều khiển bằng cử chỉ Gesture Control và ra lệnh bằng giọng nói.

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
8
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn 3 điểm với chức năng khóa đai khẩn cấp ELR (3 hàng ghế trước). Chức năng căng đai khẩn cấp và bộ hạn chế lực tì vai cho hàng ghế đầu và ghế ngoài hàng 2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
360
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến 2 bên hông xe
-
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-