So sánh xe Lexus LC 2018 vs Volkswagen Scirocco 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
4969
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
4
4
Số cửa
2
2
Kiểu dáng
Coupe
Coupe
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4256
Chiều Rộng (mm)
-
1810
Chiều Cao (mm)
-
1404
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2578
Kích thước lốp/lazang
-
R19
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
312

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
EA888
Công suất cực đại (kW)
-
206
Công suất cực đại (hp)
-
280
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
2500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
I
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (TSI)
Loại hộp số
-
Ly hợp kép DSG
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
55
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog kết hợp màn hình đa thông tin
Vô lăng
-
3 chấu thể thao
Ghế lái
-
Thể thao, chỉnh điện, có sưởi

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎