So sánh xe Lexus LM 2026 vs Thaco Frontier Van 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
Thế hệ thứ 2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2023
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Hybrid
Xăng
Dung tích động cơ
2393
1480
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
6
2
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5130
-
Chiều Rộng (mm)
1890
-
Chiều Cao (mm)
1955
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3000
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
139
-
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2905
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
110
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
202 kW/ 6,000
-
Công suất cực đại (hp)
275
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
460
-
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
6.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
185
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
5.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
5.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Loại Động cơ điện
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
Trước: 64, Sau: 75.9
-
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
Trước: 292 Nm, Sau: 168.5 Nm
-
Loại pin
Nickel Metal Hydride (NiMH)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
-
Phanh trước
Phanh đĩa thông gió 2 xy-lanh
-
Phanh sau
Phanh đĩa thông gió 1 xy-lanh
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector, tự động bật/tắt, thích ứng (AHS/ADB)
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-Aniline
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
14 inch
-
Vô lăng
Bọc da, chỉnh điện, sưởi, tích hợp lẫy chuyển số
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ vị trí, sưởi/làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Màn hình giải trí
Màn hình trung tâm 14 inch, màn hình giải trí phía sau 48 inch
-
Hệ thống loa
Mark Levinson 21 loa
-
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt
-
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Camera
360 độ
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✔︎
-