So sánh xe Lexus LX 2008 vs Mazda CX9 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2007
-
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
J200
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5663
3726
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4991
5096
Chiều Rộng (mm)
1971
1936
Chiều Cao (mm)
1920
1728
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2875
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1635
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
226
204
Kích thước lốp/lazang
285/50R20
245/50R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2719
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3300
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
701
487

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.7 L 3UR-FE V8
MZI V6
Công suất cực đại (kW)
284
203
Công suất cực đại (hp)
383
273
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6250
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
546
366
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
4250
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng đa điểm
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
10.3:1
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
138
75

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-xenon projector, tự động bật/tắt
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da kết hợp gỗ
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện, sưởi
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi
Chỉnh điện
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
Mark Levinson 19-Speaker Audio
10 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎