So sánh xe Lexus LX 2008 vs Mercedes Benz GLE Class 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
3 - 2015
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2011
Năm kết thúc thế hệ
2021
2019
Mã thế hệ
J200
W166/C292
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5663
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4991
4819
Chiều Rộng (mm)
1971
1935
Chiều Cao (mm)
1920
1796
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2915
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1635
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
226
-
Kích thước lốp/lazang
285/50R20
19 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2719
2130
Trọng lượng toàn tải (kg)
3300
2900
Dung tích khoang hành lý (lít)
701
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.7 L 3UR-FE V8
3.0 L M276 DE 30 V6
Công suất cực đại (kW)
284
245
Công suất cực đại (hp)
383
333
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
5250 - 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
546
480
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
1600 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động 7G-Tronic Plus
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
138
93/12
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.1
Tốc độ tối đa (km/h)
-
247
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.2
Chế độ vận hành
-
Comfort, Sport, Slippery, Individual, Offroad

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Thích ứng
Hệ thống treo sau
-
Thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
LED
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
2 ống với màn hình màu 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da kết hợp gỗ
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện, sưởi
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Hàng ghế thứ 2
-
Lưng ghế chỉnh độ nghiêng và gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Có, chỉnh điện
Màn hình giải trí
-
Màn hình màu TFT 8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Mark Levinson 19-Speaker Audio
Harman Kardon Logic 7 14 loa 830W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎