So sánh xe Lexus LX 2008 vs Mercedes Benz GLK Class 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
1
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2008
Năm kết thúc thế hệ
2021
2015
Mã thế hệ
J200
X204
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5663
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4991
4536
Chiều Rộng (mm)
1971
1840
Chiều Cao (mm)
1920
1669
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2755
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1640
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1635
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
226
-
Kích thước lốp/lazang
285/50R20
Mâm xe thể thao AMG 19-inch 5 chấu
Trọng lượng bản thân (kg)
2719
1825
Trọng lượng toàn tải (kg)
3300
2400
Dung tích khoang hành lý (lít)
701
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.7 L 3UR-FE V8
-
Công suất cực đại (kW)
284
155
Công suất cực đại (hp)
383
211
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
546
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
8
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
138
66/8
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
215
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
7.5 - 7.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL hiệu chỉnh kiểu thể thao
Hệ thống treo sau
-
Kiểm soát thông minh AGILITY CONTROL hiệu chỉnh kiểu thể thao
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Bi-xenon thông minh
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Dạng ống màu anthracite, nền màu trắng & màn hình TFT 4.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da kết hợp gỗ
3 chấu bọc da nappa
Ghế lái
Chỉnh điện, sưởi
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí
Hàng ghế thứ 2
-
Gập được
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
-
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Panorama chỉnh điện
Màn hình giải trí
-
Màn hình màu TFT 5.8 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Mark Levinson 19-Speaker Audio
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-