So sánh xe Lexus LX 570 2012 vs LandRover Range Rover HSE 3.0 SCV6 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2012
4
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2012
Năm kết thúc thế hệ
2021
2021
Mã thế hệ
J200
L405
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Anh
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5663
2995
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5005
4999
Chiều Rộng (mm)
1971
2073
Chiều Cao (mm)
1920
1835
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2922
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1651
1690
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1626
1683
Khoảng sáng gầm xe (mm)
226
170 - 220 - 295
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
6.15
Kích thước lốp/lazang
285/50R20
235/65R19
Trọng lượng bản thân (kg)
2680
2160
Trọng lượng toàn tải (kg)
3350
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
439 - 701
909 - 2030

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
5.7 L 3UR-FE V8
3.0 L AJ126 SCV6
Công suất cực đại (kW)
284
250
Công suất cực đại (hp)
383
335
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
546
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3600
3500
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp áp suất cao (SGDI)
Loại tăng áp
-
Supercharged
Tỷ số nén động cơ
10.2:1
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
93
105
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.4
Tốc độ tối đa (km/h)
220
210
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
11.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
19.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
13.8
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Chế độ chạy thể thao (Sport), êm ái (Comfort) và bình thường (Normal)
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu tay đòn đôi (double wishbone) và thanh cân bằng
Treo độc lập tay đòn kép, khí nén thích ứng
Hệ thống treo sau
Phụ thuộc, cơ cấu trục cố định liên kết đa điểm và thanh cân bằng
Treo độc lập liên kết đa điểm, khí nén thích ứng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon (HID)
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Grained Leather tiêu chuẩn
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số Interactive Driver Display 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da kết hợp gỗ
Bọc da 4 chấu chỉnh điện, tích hợp sưởi
Ghế lái
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí, sưởi, thông gió
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện, sưởi, thông gió
Chỉnh điện 10 - 12 hướng, nhớ 3 vị trí, tích hợp Sưởi ghế
Hàng ghế thứ 2
Gập 40-20-40
Chỉnh ngả lưng bằng điện (tỷ lệ gập 60:40), tích hợp sưởi ghế
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50-50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
3
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn hoặc Panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình LCD điều khiển cảm ứng + 2 màn hình LCD cho hàng ghế 2
Cảm ứng trung tâm 8 inch
Hệ thống loa
Đầu CD nối với 9 loa trên bản tiêu chuẩn hoặc Mark Levinson 19-Speaker Audio
Land Rover Sound System (250W, 8 loa)
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện với 1 chạm - lên & xuống kính
-
Chuẩn kết nối
-
Bluetooth/USB/AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
10
Dây đai an toàn
Loại 3 điểm, điều chỉnh độ cao, chức năng căng dây sớm, giới hạn lực xiết
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎
Khóa vi sai cầu sau
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎