So sánh xe Lexus LX 570 Super Sport 2021 vs Mercedes Benz GLC 300 4Matic Coupe 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
1 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2015
Năm kết thúc thế hệ
2021
2022
Mã thế hệ
J200
X253/C253
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5663
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5080
4750
Chiều Rộng (mm)
1980
1900
Chiều Cao (mm)
1865
1600
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2873
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1645
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
275/50R21
19 inch AMG
Trọng lượng bản thân (kg)
2685 - 2800
1800
Trọng lượng toàn tải (kg)
3400
2405
Dung tích khoang hành lý (lít)
344
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3UR-FE V8
M264
Công suất cực đại (kW)
-
190
Công suất cực đại (hp)
362
258
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
530
370
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3200
1800 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
8
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đa điểm
-
Loại tăng áp
-
tăng áp đường nạp kép (twin-scroll)
Loại hộp số
Tự động
Tự động 9G-Tronic
Số lượng cấp số
8
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
128 (bình chính: 93 + bình phụ: 45)
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
6.3
Tốc độ tối đa (km/h)
210
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.1
10.93
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.5
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9.44
Chế độ vận hành
05 chế độ lái là Normal, Eco, Comfort, Sports và Sports +
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Treo thể thao
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Treo thể thao
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Multi – Beam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da thật
Da Artico AMG Line
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog loại Optiron cao cấp tự động
bảng đồng hồ dạng kỹ thuật số với màn hình 12.3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu gỗ khâu da
3 chấu bọc da Nappa
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Trượt điện có hai màn hình giải trí dạng tinh thể lỏng 11.6 inch
Gập được lưng ghế 40/20/40
Sạc không dây
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Có khả năng gập lại nhằm tăng diện tích chứa đồ cho xe.
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Hệ thống điều hòa Lexus Climate Concierge (LCC)
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Không có
Màn hình giải trí
12.3 inch
Cảm ứng 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm 19 loa Mark Levinson
Burmester 13 loa 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
Audio/USB, Bluetooth và chế độ AV, kết nối di động thông minh
Bluetooth, Apple Carplay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎