So sánh xe Lexus LX 570 Super Sport 2021 vs Mercedes Benz GLE Class GLE 53 4Matic+ Coupe AMG 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
4
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2018
Năm kết thúc thế hệ
2021
-
Mã thế hệ
J200
W167/C167
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Mỹ
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
5663
2999
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5080
4961
Chiều Rộng (mm)
1980
1999
Chiều Cao (mm)
1865
1720
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2935
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1645
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
-
Kích thước lốp/lazang
275/50R21
Mâm xe thể thao AMG 21-inch thiết kế đa chấu
Trọng lượng bản thân (kg)
2685 - 2800
2325
Trọng lượng toàn tải (kg)
3400
3050
Dung tích khoang hành lý (lít)
344
655 -1790

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3UR-FE V8
M256
Công suất cực đại (kW)
-
320
Công suất cực đại (hp)
362
435
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6100
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
530
520
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3200
1800 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
8
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đa điểm
-
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép EQ BOOST
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
8
9 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
128 (bình chính: 93 + bình phụ: 45)
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
5.3s
Tốc độ tối đa (km/h)
210
250
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.1
12.54
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
15.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
10.91
Chế độ vận hành
05 chế độ lái là Normal, Eco, Comfort, Sports và Sports +
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual, Trail và Sand
Loại Hybrid
-
Mild-Hybrid
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
21
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
250

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Khí nén AMG Ride Control
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Khí nén AMG Ride Control
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
Multi-Beam LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da thật
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog loại Optiron cao cấp tự động
Bảng đồng hồ kỹ thuật số sau vô lăng với màn hình hiển thị 12,3-inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu gỗ khâu da
Vô lăng thiết kế thể thao bọc da nappa với nút điều khiển cảm ứng
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
Chỉnh điện, nhớ 3 vị trí, Sưởi và thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Trượt điện có hai màn hình giải trí dạng tinh thể lỏng 11.6 inch
Lưng ghế sau gập được
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Có khả năng gập lại nhằm tăng diện tích chứa đồ cho xe.
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Hệ thống điều hòa Lexus Climate Concierge (LCC)
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Đơn
Cửa sổ trời siêu rộng Panoramic
Màn hình giải trí
12.3 inch
Màn hình giải trí 12.3 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm 19 loa Mark Levinson
Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 13 loa, công suất 590 watt
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Audio/USB, Bluetooth và chế độ AV, kết nối di động thông minh
MBUX. Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
9
Dây đai an toàn
-
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp & giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
360
360
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎