So sánh xe Lexus LX 2019 vs LandRover Range Rover 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2015
4
Năm bắt đầu thế hệ
2007
2017
Năm kết thúc thế hệ
2021
2022
Mã thế hệ
J200
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
5663
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
4
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5080
5200
Chiều Rộng (mm)
1980
2073
Chiều Cao (mm)
1865
1868
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
3120
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1645
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1640
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
225
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.9
6.7
Kích thước lốp/lazang
275/50R21
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2685 - 2800
2256
Trọng lượng toàn tải (kg)
3400
3070
Dung tích khoang hành lý (lít)
344
1943

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3UR-FE V8
-
Công suất cực đại (hp)
362
340
Vòng tua tối đa (rpm)
5600
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
530
450
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3200
3500 - 5000
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
I
Số lượng xy lanh
8
6
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
-
Bộ siêu nạp
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
8
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
128 (bình chính: 93 + bình phụ: 45)
86
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.5
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
210
209
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
10.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
13.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
8.5
Tiêu chuẩn khí thải
-
EURO V
Chế độ vận hành
05 chế độ lái là Normal, Eco, Comfort, Sports và Sports +
-
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
từ 630 đến 1 010

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Độc lập, Treo khí nén, Đa liên kết
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo thủy lực giúp nâng hạ gầm
Độc lập, Treo khí nén, Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Full LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da thật
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog loại Optiron cao cấp tự động
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
3 chấu gỗ khâu da
-
Ghế lái
Chỉnh điện 12 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Trượt điện có hai màn hình giải trí dạng tinh thể lỏng 11.6 inch
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Có khả năng gập lại nhằm tăng diện tích chứa đồ cho xe.
-
Điều hòa
Hệ thống điều hòa Lexus Climate Concierge (LCC)
-
Số vùng điều hòa
4 vùng độc lập
-
Cửa sổ trời
Đơn
-
Màn hình giải trí
12.3 inch
-
Hệ thống loa
Hệ thống âm thanh vòm 19 loa Mark Levinson
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Audio/USB, Bluetooth và chế độ AV, kết nối di động thông minh
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-