So sánh xe Lexus LX 2025 vs Porsche Macan 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1 - 2021
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2014
Năm kết thúc thế hệ
-
2026
Mã thế hệ
J310
95B
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Đức
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3444
1984
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5100
4726
Chiều Rộng (mm)
1990
1922
Chiều Cao (mm)
1865
1621
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2807
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1675
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1680
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
-
Kích thước lốp/lazang
265/50R22
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2660
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3280
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
767 - 1960
458 - 1503

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V35A-FTS
-
Công suất cực đại (kW)
305
195
Công suất cực đại (hp)
409
265
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
5600 - 6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 3600
1800 - 4500
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
-
Loại tăng áp
Tăng áp kép, Twin Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động ly hợp kép
Số lượng cấp số
10
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
110 (30 + 80)
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.4
Tốc độ tối đa (km/h)
-
232
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13,12
11.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
17,09
12.51
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10,83
10.35
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Chế độ vận hành
Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
-
Hệ thống treo sau
Đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng + Nhớ 3 vị trí + Sưởi + Làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát + Gập phẳng tựa đầu
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện 6 hướng + Nhớ 2 vị trí + Sưởi + Làm mát + Massage + Đệm để chân
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
4
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
12,3 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
25 loa Mark Levinson
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
12
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera 360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-