So sánh xe Lexus LX 2025 vs Toyota Land Cruiser 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
J300
Năm bắt đầu thế hệ
2021
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
J310
LC300
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3444
3444
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
4
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5100
4965
Chiều Rộng (mm)
1990
1980
Chiều Cao (mm)
1865
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1675
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1680
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
205
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.9
Kích thước lốp/lazang
265/50R22
265/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
2660
2520
Trọng lượng toàn tải (kg)
3280
3230
Dung tích khoang hành lý (lít)
767 - 1960
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
V35A-FTS
V35A-FTS
Công suất cực đại (kW)
305
305
Công suất cực đại (hp)
409
409
Vòng tua tối đa (rpm)
5200
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
650
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000 - 3600
2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt dọc
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun kết hợp (trực tiếp-phân phối)
Phun kết hợp (phun trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
Tăng áp kép, Twin Turbo
Tăng áp kép
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
10
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
110 (30 + 80)
93
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
13,12
12,39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
17,09
17.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10,83
9,56
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 5, OBD
Chế độ vận hành
Normal/Eco/Comfort/Sport S/Sport S+/Customize
Eco, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Tay đòn kép
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Đa điểm
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cửa hít
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Semi-aniline
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
3 chấu, Da ốp gỗ, Chỉnh điện 4 hướng
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng + Nhớ 3 vị trí + Sưởi + Làm mát
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 12 hướng + Sưởi + Làm mát + Gập phẳng tựa đầu
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Chỉnh điện 6 hướng + Nhớ 2 vị trí + Sưởi + Làm mát + Massage + Đệm để chân
40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
50:50, ngả/gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
4
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Điều chỉnh điện Chức năng 1 chạm đóng mở, chức năng chống kẹt
Hệ thống lọc không khí
✔︎
✔︎
Màn hình giải trí
12,3 inch
12.3", chạm đa điểm
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
25 loa Mark Levinson
14 JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
USB, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
12
10
Dây đai an toàn
-
Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp ở cả 3 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✔︎