So sánh xe Lexus NX 2025 vs Mercedes Benz GLS 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2021
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
AZ20
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2393
2996
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4660
-
Chiều Rộng (mm)
1865
-
Chiều Cao (mm)
1670
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2690
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1610
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1635
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
195
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
235/50R20
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1810
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2370
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
520/1411
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
T24A-FTS
-
Công suất cực đại (kW)
205
-
Công suất cực đại (hp)
275
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
430
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1700 - 3600
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
I4,4 strokes Turbo
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.7 - 10.75
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.63 - 13.02
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8 - 9.43
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
-
Chế độ vận hành
Eco/Normal/Sport S/Sport S+/Customize
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Double Wishbone
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
3H LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cửa hít
✕︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da F SPORT Smooth
-
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da vân sần, Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
-
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, sưởi và làm mát
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60 có sưởi
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Tiêu chuẩn
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
14 inch
-
Hệ thống loa
10 loa Lexus Premium
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Chuẩn kết nối
CD/DVD/AM/FM/USB/Bluetooth. Apple CarPlay & Android Auto
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
✔︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-