So sánh xe Lexus RX 200t 2015 vs Mercedes Benz GLC 250 4Matic 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2015
Năm kết thúc thế hệ
2022
2022
Mã thế hệ
AL20
X253/C253
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4890
4656
Chiều Rộng (mm)
1895
1890
Chiều Cao (mm)
1690
1644
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
2873
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
235/55R20
18 inch
Trọng lượng bản thân (kg)
2035
1735
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
2400

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.0 L 8AR-FTS turbo I4
M274 I4 turbo
Công suất cực đại (kW)
175
155
Công suất cực đại (hp)
234
211
Vòng tua tối đa (rpm)
4800 - 5600
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
350
350
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1650 - 4000
1200 - 4000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Trực tiếp
Loại tăng áp
Turbo
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
9
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
66/7
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
9.5
7.3
Tốc độ tối đa (km/h)
200
222
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8.6
7.3
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
11.4
8.8
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
7.3
6.4
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize
Dynamic Comfort, Eco, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Thích ứng Agility Control
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
Thích ứng Agility Control
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Full LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch
Dạng ống 5.5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện
3 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh điện 14 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40
Gập 40/20/40
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng Thermatic
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama chỉnh điện
Không có
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 8 inch
TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
Loa tiêu chuẩn của Lexus
Burmester 13 loa 590W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các ghế
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/AU,HDMI
USB, AUX, Bluetooth, Wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
7
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp
3 điểm tất cả các ghế với bộ căng đai khẩn cấp và giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hệ thống kiểm soát vào cua chủ động AYC
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎
Hệ thống ổn định gió ngang
-
✔︎