So sánh xe Lexus RX 2009 vs Kia Sorento 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2015
-
Mã thế hệ
AL10
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Canada
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
2359
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
4685
Chiều Rộng (mm)
1885
1885
Chiều Cao (mm)
1720
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
1618
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
1621
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
184
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
5.44
Kích thước lốp/lazang
Tùy chọn 225/65R17 - 235/55R19
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1895
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2520
2510

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5 L 2GR-FE V6
-
Công suất cực đại (kW)
205
-
Công suất cực đại (hp)
275
174
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
342
23.0
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
3750
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại hộp số
Tự động
MT
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
70
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
200
190
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.0
-
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiễu McPherson với lò xo cuôn
Hệ thống treo sau
-
Đa điểm
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
HID
Cụm đèn sau
-
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da + ốp gỗ
-
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi
Chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40/20/40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Cửa sổ trời panoramic
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Hệ thống loa
8
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước
-
Chuẩn kết nối
-
Radio + CD + Mp3 kết nối Aux + USB + iPod

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-