So sánh xe Lexus RX 350 2014 vs Mercedes Benz GL 350 CDI 4Matic 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2011
1
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2012
Năm kết thúc thế hệ
2015
2019
Mã thế hệ
AL10
X166
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Canada
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
3456
2987
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4770
5120
Chiều Rộng (mm)
1885
1934
Chiều Cao (mm)
1685
1850
Chiều dài cơ sở (mm)
2740
3075
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1630
1655
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1620
1675
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.7
6.2
Kích thước lốp/lazang
Tùy chọn 235/60R18 - 235/55R19
265/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1895
2360
Trọng lượng toàn tải (kg)
2522
3250
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
453 - 2656

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5 L 2GR-FE V6
OM642 LS DE30 3.0 L V6
Công suất cực đại (kW)
205
190
Công suất cực đại (hp)
275
255
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
336
620
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4700
1600 - 2400
Kiểu dáng động cơ
Kiểu chữ V
Chữ V
Số lượng xy lanh
6
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng đa điểm
-
Loại tăng áp
-
Turbo
Tỷ số nén động cơ
10.8:1
10.5:1
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
100
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
8.1
7.8
Tốc độ tối đa (km/h)
180
240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
11.2
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.1
12.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.4
9.0
Tiêu chuẩn khí thải
EURO 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson, lò xo cuộn
Hệ thống treo AIRMATIC sử dụng khí nén tự điều chỉnh
Hệ thống treo sau
Kiểu xương đòn kép, lò xo cuộn
Hệ thống treo AIRMATIC sử dụng khí nén tự điều chỉnh
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon projector (HID)
Bi-Xenon
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da + ốp gỗ
Da
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ vị trí và có chức năng sưởi
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng và có chức năng sưởi
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40/20/40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
-
TFT 7 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
9
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Cửa sổ chỉnh điện; Chức năng tự động lên/xuống trên tất cả các cửa sổ; Chống kẹt cửa sổ; Kính cửa chống thấm nước
-
Chuẩn kết nối
-
Audi/AUX/USB/CD/MP3/WMA

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
8
Dây đai an toàn
ALR/ELR. Căng đai giới hạn lực hàng ghế trước
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-