So sánh xe Mercedes Benz GL 350 CDI 4Matic 2012 vs Renault Koleos 2.5 AT 2010

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
X166
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2987
2488
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5120
-
Chiều Rộng (mm)
1934
-
Chiều Cao (mm)
1850
-
Chiều dài cơ sở (mm)
3075
-
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1655
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1675
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
-
Kích thước lốp/lazang
265/60R18
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2360
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
3250
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
453 - 2656
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
OM642 LS DE30 3.0 L V6
-
Công suất cực đại (kW)
190
-
Công suất cực đại (hp)
255
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
620
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2400
-
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
-
Số lượng xy lanh
6
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Loại tăng áp
Turbo
-
Tỷ số nén động cơ
10.5:1
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
7
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
100
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.8
-
Tốc độ tối đa (km/h)
240
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
9.0
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Hệ thống treo AIRMATIC sử dụng khí nén tự điều chỉnh
-
Hệ thống treo sau
Hệ thống treo AIRMATIC sử dụng khí nén tự điều chỉnh
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa thông gió
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Bi-Xenon
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Da
-
Ghế lái
Chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
TFT 7 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Chuẩn kết nối
Audi/AUX/USB/CD/MP3/WMA
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế với bộ phận căng dây đai và giới hạn lực
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-