So sánh xe Lexus RX 350 F-Sport 2018 vs Subaru Outback 2.5i-T EyeSight 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
-
Năm bắt đầu thế hệ
2015
-
Năm kết thúc thế hệ
2022
-
Mã thế hệ
AL20
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Nhật Bản
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3456
2498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4890
4870
Chiều Rộng (mm)
1895
1875
Chiều Cao (mm)
1690
1675
Chiều dài cơ sở (mm)
2790
2745
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
213
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
11
Kích thước lốp/lazang
235/55R20
-
Trọng lượng bản thân (kg)
2035
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
-
561

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.5 L 2GR-FKS V6
FB25, Boxer 4 xy-lanh đối xứng nằm ngang
Công suất cực đại (kW)
-
124
Công suất cực đại (hp)
295
167
Vòng tua tối đa (rpm)
6300
5000 - 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
370
252
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4600 - 4700
3800
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
Boxer 4 xy-lanh
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng trực tiếp (DI)
Loại hộp số
Tự động
Vô cấp Lineartronic CVT
Số lượng cấp số
8
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
63
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
7.9
-
Tốc độ tối đa (km/h)
200
206
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
9.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.9
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
8.1
-
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 6
Chế độ vận hành
Normal, Eco, Sport S, Sport S+, Customize
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Tay đòn kép
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED tự động điều chỉnh góc chiếu, tự động bật/tắt
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da Nappa cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
cụm đồng hồ dạng analog nằm đối xứng qua một màn hình TFT 4,2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Vô lăng 3 chấu bọc da + gỗ chỉnh điện
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, có lẫy chuyển số
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, 4 tùy chọn bơm hơi tựa lưng, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi và làm mát
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng, nhớ 3 vị trí, sưởi và làm mát ghế
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập tựa lưng theo tỉ lệ 40:20:40 và trượt 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama chỉnh điện
Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng cỡ lớn 12,3 inch
Cảm ứng 11.6 inch, đặt dọc
Hệ thống loa
Mark Lavinson 15 loa với công suất 835 watts
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện, lên xuống 1 chạm chống kẹt tất cả các cửa
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB/Bluetooth/AU,HDMI
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
10
8
Dây đai an toàn
Dây an toàn 3 điểm có chức năng khóa đai khẩn cấp ELR và căng đai khẩn cấp
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎