So sánh xe Subaru Outback 2.5i-T EyeSight 2021 vs Toyota Land Cruiser 3.5 V6 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
J300
Năm bắt đầu thế hệ
-
2021
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
LC300
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2498
3444
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4870
4965
Chiều Rộng (mm)
1875
1980
Chiều Cao (mm)
1675
1945
Chiều dài cơ sở (mm)
2745
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1665
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1670
Khoảng sáng gầm xe (mm)
213
235
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
11
5.9
Kích thước lốp/lazang
-
265/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg)
-
2520
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3230
Dung tích khoang hành lý (lít)
561
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
FB25, Boxer 4 xy-lanh đối xứng nằm ngang
V35A-FTS
Công suất cực đại (kW)
124
305
Công suất cực đại (hp)
167
409
Vòng tua tối đa (rpm)
5000 - 5800
5200
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
252
650
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
2000 - 3600
Kiểu dáng động cơ
Boxer 4 xy-lanh
Kiểu chữ V
Số lượng xy lanh
4
6
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước, dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (DI)
Phun kết hợp (phun trực tiếp-phân phối)
Loại tăng áp
-
Tăng áp kép
Loại hộp số
Vô cấp Lineartronic CVT
Tự động
Số lượng cấp số
-
10
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
63
93
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
6.8
Tốc độ tối đa (km/h)
206
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
12,39
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
17.56
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
9,56
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 6
Euro 5, OBD
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập tay đòn kép
Hệ thống treo sau
-
Liên kết 4 điểm
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED tự động điều chỉnh góc chiếu, tự động bật/tắt
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron 12,3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển, có lẫy chuyển số
3 chấu, Da ốp gỗ, Chỉnh điện 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí, sưởi và làm mát
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh điện 8 hướng nhớ 3 vị trí, sưởi ghế, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
40:20:40, thông gió, sưởi ghế, ngả lưng
Hàng ghế thứ 3
-
50:50, ngả/gập điện
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
4 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Cảm ứng 11.6 inch, đặt dọc
12.3", chạm đa điểm
Hệ thống loa
-
14 JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm tất cả các cửa
Cửa sổ điều chỉnh điện tự động lên/xuống, chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB
USB, Bluetooth, Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí
8
10
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Dây đai 3 điểm, căng đai, hạn chế lực căng khẩn cấp ở cả 3 hàng ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
-
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎