So sánh xe Lincoln MKT 2009 vs Ford Escape 2007

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2009
-
Năm kết thúc thế hệ
2019
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Canada
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
3726
2261
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
AWD - 4 bánh toàn thời gian
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
7
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5273
4470
Chiều Rộng (mm)
1930
1825
Chiều Cao (mm)
1712
1770
Chiều dài cơ sở (mm)
2995
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1661
1550
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1659
1530
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
200
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.2
5.4
Kích thước lốp/lazang
235/55R19
215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2123
1580
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1986
Dung tích khoang hành lý (lít)
507 - 2149
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
3.7 L Ti-VCT V6
Duratec 2.3L DOHC
Công suất cực đại (kW)
201
106
Công suất cực đại (hp)
270
142
Vòng tua tối đa (rpm)
6250
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
355
196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4250
4000
Kiểu dáng động cơ
Chữ V
I
Số lượng xy lanh
6
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử đa điểm (EFI)
Tỷ số nén động cơ
10.3:1
-
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
70
61
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
12.4
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
13.8
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
10.2
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập đa liên kết (Control Blade)
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
-
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
3 chấu
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
CD/Radio
Hệ thống loa
-
6 loa
Cửa kính
-
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎