So sánh xe Mazda 2 2025 vs Nissan Almera 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3
4
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
2024
Mã thế hệ
-
N18
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
999
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4355
4495
Chiều Rộng (mm)
1695
1740
Chiều Cao (mm)
1470
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2620
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1495
1525
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1485
1535
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5
5.2
Kích thước lốp/lazang
185/65R15
195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1109
1054
Trọng lượng toàn tải (kg)
1528
1450
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
HRA0DET
Công suất cực đại (kW)
110/6000
74
Công suất cực đại (hp)
110
99
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144
160
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Không
DOHC, 12 van với Turbo
Tỷ số nén động cơ
-
9.5:1
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
6
5 cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
35
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6,15
5,10
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8,03
6,70
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5,06
4,20
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4
Chế độ vận hành
Sport
Không

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson Strut
Kiểu MacPherson kết hợp cùng thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn (Torsion Beam)
Thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá mập
Râu
Rửa đèn pha
-
-
Đèn ban ngày
✔︎
✕︎
Đèn sương mù phía trước
-
✕︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Cửa hít
-
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp kỹ thuật số
Analog kết hợp với màn hình thông tin
Chìa khóa thông minh
✔︎
✕︎
Vô lăng
Urethane
3 chấu - Uranthe - Dạng D Cut thể thao
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay 6 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
-
✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
chỉnh tay
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
-
Cửa gió hàng ghế sau
-
✕︎
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
Audio + FM
Không có
Đèn trang trí nội thất
-
-
Hệ thống loa
4 loa
4 Loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Kính lái
Lên kính 1 chạm, chống kẹt cho hàng ghế trước Điều chỉnh kính điện cho hàng ghế sau
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto
Radio AM/FM, USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
-
Không
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
-
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✕︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
-
✕︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
-
✕︎