So sánh xe Mazda 2 2022 vs Mercedes Benz A class 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1991
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4340
4419
Chiều Rộng (mm)
1695
1796
Chiều Cao (mm)
1470
1440
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2729
Khoảng sáng gầm xe (mm)
140
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1111
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1538
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
440
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
M260
Công suất cực đại (kW)
81
225
Công suất cực đại (hp)
109
306
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
3000-4000
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
AT
Hộp số ly hợp kép AMG SPEEDSHIFT DCT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
51
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
4.7
Tốc độ tối đa (km/h)
-
250
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 6d-TEMP
Chế độ vận hành
-
Slippery, Comfort, Sport, Sport+, Individual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson strut
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED High Performance
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn ban ngày
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da nhân tạo ARTICO / vi sợi DINAMICA
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Vô lăng
Nhựa
Vô lăng bọc da Nappa
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh cơ
Ghế thể thao AMG, chỉnh điện đa hướng với bộ nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
2 vùng (THERMOTRONIC)
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Màn hình giải trí
-
Màn hình cảm ứng trung tâm 10.25 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
4
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Kính cách nhiệt
Chuẩn kết nối
AUX, USB
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB-C

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-