So sánh xe Mazda 2 Sport Luxury 2019 vs Mini Cooper 5 Door 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4060
4036
Chiều Rộng (mm)
1695
1727
Chiều Cao (mm)
1495
1425
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2567
Khoảng sáng gầm xe (mm)
143
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1033
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1524
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
280
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
B38A15
Công suất cực đại (kW)
81
100
Công suất cực đại (hp)
109
136
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
4500-6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1480-4100
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước, ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử trực tiếp
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
AT
Tự động ly hợp kép Steptronic
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
207
Chế độ vận hành
-
MID, SPORT, GREEN

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Đa liên kết (Multi-link)
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED Jack
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 5 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Bọc da, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh cơ
chỉnh điện
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch
Cảm ứng 8.8 inch
Hệ thống loa
6
Harman Kardon
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Apple CarPlay, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-