So sánh xe Mazda 2 2022 vs Wuling Bingo 2025

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
Thế hệ thứ 1
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2023
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1496
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4065
3950
Chiều Rộng (mm)
1695
1708
Chiều Cao (mm)
1515
1580
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2560
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
185/60 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1092
1125
Trọng lượng toàn tải (kg)
1524
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
280
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
Động cơ điện đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại (kW)
-
50
Công suất cực đại (hp)
109
67
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
-
Tốc độ tối đa (km/h)
-
100
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport
Loại Động cơ điện
-
Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Loại pin
-
LFP (Lithium Iron Phosphate)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
333 (CLTC)
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
8
Thời gian sạc nhanh (h)
-
4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Dầm xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Ẩn
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da tổng hợp
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Màn hình kỹ thuật số 10.25 inch
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp phím chức năng
Ghế lái
-
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
-
Chỉnh cơ 4 hướng
Điều hòa
Tự động
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
7 inch cảm ứng
Màn hình cảm ứng 10.25 inch
Hệ thống loa
6 loa
4 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-