So sánh xe Mazda 2 Sport Luxury 2023 vs Mini Aceman E 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
1
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2024
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
J05
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
Thái Lan
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
1496
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Hatchback
Hatchback
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4065
4079
Chiều Rộng (mm)
1695
1754
Chiều Cao (mm)
1515
1514
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2606
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1522
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1521
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.7
-
Kích thước lốp/lazang
185/60R16
225/40R19
Trọng lượng bản thân (kg)
1092
1720
Trọng lượng toàn tải (kg)
1524
2170
Dung tích khoang hành lý (lít)
280
300 - 1005

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 1.5L
-
Công suất cực đại (hp)
109
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
141
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
1
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
44
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
184 (135 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
290
Dung lượng Pin (kWh)
-
38.5
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
300 - 310
Thời gian sạc tiêu chuẩn (h)
-
4h15p
Loại sạc nhanh
-
DC
Thời gian sạc nhanh (h)
-
29p (10 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
75 kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
-
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa thông gió
-
Phanh sau
Đĩa
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED Matrix
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
-
✔︎
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60/40
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Màn hình giải trí
7 inch cảm ứng
Cảm ứng OLED hình tròn 9,44 inch
Hệ thống loa
6 loa
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Camera lùi
-
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-