So sánh xe Mazda 3 1.5L Deluxe 2025 vs Toyota Camry 2.5 HEV Top 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
8
Năm bắt đầu thế hệ
2019
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
BP
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1496
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4660
4920
Chiều Rộng (mm)
1795
1840
Chiều Cao (mm)
1440
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2725
2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1590
Khoảng sáng gầm xe (mm)
145
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.8
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1330
1510
Trọng lượng toàn tải (kg)
1780
2000
Dung tích khoang hành lý (lít)
450
524

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G 1.5L
M20A-FKS
Công suất cực đại (kW)
-
137/6000
Công suất cực đại (hp)
110/6000
184
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
146/3500
221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
3600-5200
Kiểu dáng động cơ
-
I4
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
Phun xăng trực tiếp D-4S
Loại hộp số
Tự động
E-CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
51
50
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
6.25
4.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.15
4.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
5.16
4.2
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
-
Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid
-
Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
100
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
202
Loại pin
-
Lithium-ion

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
MacPherson Strut
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Double Wishbone
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED, tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
Vây cá mập
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✕︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cửa hít
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
12,3 inch TFT
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
-
Da
Khởi động xe từ xa
-
✕︎
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh điện 10 hướng nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện 10 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
✔︎
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✕︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
3
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Toàn Cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
8.8 inch
12,3 inch cảm ứng
Đèn trang trí nội thất
-
✕︎
Hệ thống loa
8
9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
-
Có (tất cả các cửa)
Chuẩn kết nối
USB, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
7
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
360 độ
Hệ thống cảnh báo tốc độ
✕︎
-
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
-
✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
✕︎
-
Hệ thống ổn định gió ngang
✕︎
-
Hệ thống xe tự lái
✕︎
-