So sánh xe Mazda 3 1.6 AT 2011 vs Honda Civic 1.8 AT 2009

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - 2009
8
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2006
Năm kết thúc thế hệ
2013
2011
Mã thế hệ
BL
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Đài Loan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1598
1799
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4580
4540
Chiều Rộng (mm)
1755
1750
Chiều Cao (mm)
1470
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2640
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1530
1500
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1530
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.8
Kích thước lốp/lazang
205/50R17
195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg)
1241
1240
Trọng lượng toàn tải (kg)
1755
1615

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
MZR ZM-DE I4
SOHC, I-Vtec
Công suất cực đại (kW)
77
103
Công suất cực đại (hp)
104
138
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
145
174
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4300
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm điều khiển điện tử MPI
Phun nhiên liệu điện tử
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
4
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
55
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, cơ cấu thanh chống MacPherson và thanh cân bằng
Độc lập/Lò xo
Hệ thống treo sau
Độc lập, cơ cấu liên kết đa điểm (multi-link) và thanh cân bằng
Tay đòn kép/Lò xo
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Xenon (HID)
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Ăng ten
Kính
Liền kính hậu
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
-
✕︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Da
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay
Điều chỉnh được độ ngả cao thấp
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Hàng ghế thứ 2
Gập được 60:40
-
Hàng ghế thứ 3
Không có
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
Không
Hệ thống loa
6
-
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Chỉnh điện. 1 chạm kính lái
Cửa kính điện (tự động lên xuống)

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
2
Dây đai an toàn
3 điểm có điều chỉnh độ cao
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✕︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✕︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎