So sánh xe Mazda 6 2018 vs Toyota Camry 2022

Mazda 6 2018

×

Toyota Camry 2022

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 3 - 2017 XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8) XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ 2012 2012 2012 2012 2017 2017 2017 2017 2017
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2025 2025 - - - - -
Mã thế hệ GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL GJ1 / GL - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Hybrid Xăng Xăng Xăng Hybrid
Dung tích động cơ 2488, 1998 2488 1998 1998 2487, 1987 2487 1987 1987 2487
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4865 4865 4865 4865 4885 4885 4885 4885 4885
Chiều Rộng (mm) 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840 1840
Chiều Cao (mm) 1450 1450 1450 1450 1445 1445 1445 1445 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2830 2830 2830 2830 2825 2825 2825 2825 2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1580, 1600 1580 1600 1580 1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1605, 1625 1605 1625 1605 1605
Khoảng sáng gầm xe (mm) 165 165 165 165 140 140 140 140 140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.6 5.6 5.6 5.6 5.8, 5.7 5.8 5.7 5.8 5.8
Kích thước lốp/lazang 225/45R19, 225/55R17 225/45R19 225/55R17 225/45R19 235/45R18, 205/65R16 235/45R18 205/65R16 235/45R18 235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1490, 1470 1490 1470 1470 - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1940, 1920 1940 1920 1920 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4, 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.5 L Skyactiv-G PY-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 2.0 L Skyactiv-G PE-VPS I4 A25A-FKS, M20A-FKS A25A-FKS M20A-FKS M20A-FKS A25A-FKS
Công suất cực đại (kW) 138, 114 138 114 114 154, 127, 5700 154 127 127 5700
Công suất cực đại (hp) 185, 153 185 153 153 207, 170, 176 207 170 170 176
Vòng tua tối đa (rpm) 5700, 6000 5700 6000 6000 6600, 5700 6600 6600 6600 5700
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 250, 200 250 200 200 250, 206, 221 250 206 206 221
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3250, 4000 3250 4000 4000 5000, 4400-4900, 3600-5200 5000 4400-4900 4400-4900 3600-5200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng I4 (4 xy lanh thẳng hàng) I4 (4 xy lanh thẳng hàng) - - I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, Tự động vô cấp, E-CVT Tự động Tự động vô cấp Tự động vô cấp E-CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 8, Vô cấp 8 - - Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 62 62 62 62 60, 50 60 60 60 50
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5
Chế độ vận hành Sport Mode Sport Mode Sport Mode Sport Mode Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport - Eco, Normal, Sport Eco, Normal, Sport
Loại Hybrid - - - - Full Hybrid (HEV) - - - Full Hybrid (HEV)
Loại Động cơ điện - - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu - - - Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 118 hp - - - 118 hp
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 202 Nm - - - 202 Nm
Loại pin - - - - Nickel Metal - - - Nickel Metal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson McPherson - - - - -
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm - - - - -
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nội thất bọc da Nappa tối, Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da Nappa tối Nội thất bọc da cao cấp Nội thất bọc da cao cấp Da Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Vô lăng Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển, 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển 3 chấu bọc da Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện, tích hợp chức năng nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 3 vùng, 2 vùng 3 vùng 2 vùng 3 vùng 3 vùng
Cửa sổ trời Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện Đơn - Đóng / Mở chỉnh điện -
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Màn hình cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch, Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 9 inch Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa 11 Loa Bose, 6 11 Loa Bose 6 11 Loa Bose 9 loa JBL, 6 loa 9 loa JBL 6 loa 9 loa JBL 9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cửa kính Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa Cửa sổ chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa - - - - -
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth AUX,USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 7 7 7 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Camera 360 độ, Camera lùi Camera 360 độ Camera lùi Camera lùi Camera 360 độ
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎