So sánh xe Mazda 6 2020 vs Toyota Camry 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
3 - 2020
XV70 (Thế hệ thứ 8)
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
GJ1 / GL
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Thái Lan
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2487
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4865
4885
Chiều Rộng (mm)
1840
1840
Chiều Cao (mm)
1450
1445
Chiều dài cơ sở (mm)
2830
2825
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1605
Khoảng sáng gầm xe (mm)
165
140
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.8
Kích thước lốp/lazang
225/55R17 (Tùy chọn 225/45R19)
235/45R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1520
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1970
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
480
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 2.0L
A25A-FKS
Công suất cực đại (kW)
-
154
Công suất cực đại (hp)
154/6.000 (Hp/rpm)
207
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200/4.000 (Nm/rpm)
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
5000
Kiểu dáng động cơ
-
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun nhiên liệu trực tiếp
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
62
60
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Chế độ lái Normal & Sport
Eco, Normal, Sport

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Mc Pherson
-
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
-
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Kính
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Vô lăng bọc da - điều chỉnh 4 hướng
Bọc da, 3 chấu, chỉnh 4 hướng, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Ghế người lái chỉnh điện 10 hướng - nhớ vị trí
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Ghế bên phụ
Ghế hành khách trước chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Gập theo tỉ lệ 60:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng
3 vùng
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Đơn
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng 9 inch
Hệ thống loa
11 loa Bose
9 loa JBL
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Tất cả các vị trí
-
Chuẩn kết nối
Kết nối AUX, USB, bluetooth
USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
Camera 360 độ
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✔︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✔︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✔︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-