So sánh xe Mazda 626 2.0 MT 2001 vs Infiniti G35 3.5 AT 2003

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1991
3498
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
4730
Chiều Rộng (mm)
-
1773
Chiều Cao (mm)
-
1453
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2850
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1514
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1534
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.4
Kích thước lốp/lazang
-
215/55R17

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
VQ35DE
Công suất cực đại (kW)
-
194
Công suất cực đại (hp)
-
260
Vòng tua tối đa (rpm)
-
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
352
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4800
Kiểu dáng động cơ
-
V
Số lượng xy lanh
-
6
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun nhiên liệu đa điểm
Tỷ số nén động cơ
-
10.3:1
Loại hộp số
-
AT
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
76

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Đa liên kết với thanh ổn định
Hệ thống treo sau
-
Đa liên kết với thanh ổn định
Phanh trước
-
Đĩa thông gió
Phanh sau
-
Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
-
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái
-
Chỉnh điện
Điều hòa
-
Tự động
Cửa kính
-
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
-
CD

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎