So sánh xe Mazda CX3 2021 vs Peugeot 2008 2022

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2025
2
Năm bắt đầu thế hệ
2014
2019
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
DK
P24
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1496
1199
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Crossover
Crossover
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4275
4300
Chiều Rộng (mm)
1765
1770
Chiều Cao (mm)
1535
1530
Chiều dài cơ sở (mm)
2570
2605
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1525
1550
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1520
1550
Khoảng sáng gầm xe (mm)
155
175
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.3
5.4
Kích thước lốp/lazang
215/60 R16
215/60 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1256
1225
Trọng lượng toàn tải (kg)
1695
1730
Dung tích khoang hành lý (lít)
350 - 1.260
434

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
P5-VPS
1.2L Turbo PureTech
Công suất cực đại (kW)
-
98
Công suất cực đại (hp)
110/6.000 (Hp/rpm)
133
Vòng tua tối đa (rpm)
-
4000-6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
144/4.000 (Nm/rpm)
230
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1750-3500
Kiểu dáng động cơ
thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Trước, ngang
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
phun xăng trực tiếp (trực tiếp)
Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp
không
Turbo
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
48
44
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
10.2
Tốc độ tối đa (km/h)
-
196
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.0
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.7
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 5
Chế độ vận hành
Normal/Sport
Eco, Normal, Sport, Semi-Manual

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Mc Pherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Mở cốp rảnh tay
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da + Nỉ
Da, chỉ màu cam
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital
Digital 10 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da, chỉ màu cam
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Hàng ghế thứ hai gập theo tỉ lệ 60:40
Gập 60:40
Sạc không dây
✕︎
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh điện
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✕︎
Số vùng điều hòa
1
1
Cửa gió hàng ghế sau
✕︎
✕︎
Cửa sổ trời
Không
Không có
Hệ thống lọc không khí
✕︎
-
Màn hình giải trí
7 inch
7 inch
Đèn trang trí nội thất
✕︎
-
Hệ thống loa
6
6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
Kết nối AUX, USB, bluetooth. Apple Carplay/Android Auto
Bluetooth, USB, Apple CarPlay, Andoird Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Camera lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✕︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
✔︎
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎