So sánh xe Mazda CX5 2.0 AT 2013 vs Honda CRV 2.4 AT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
4 - 2014
Năm bắt đầu thế hệ
2012
2011
Năm kết thúc thế hệ
2016
2016
Mã thế hệ
-
RM1/2/3/4 RE5/6
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
2354
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4540
4580
Chiều Rộng (mm)
1840
1820
Chiều Cao (mm)
1710
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2620
Khoảng sáng gầm xe (mm)
215
170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.6
5.9
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
225/60 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1511
1550
Trọng lượng toàn tải (kg)
1968
2065
Dung tích khoang hành lý (lít)
500
556 - 1120

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SkyActiv-G 2.0L (PE-VPS)
2.4L i-VTEC
Công suất cực đại (hp)
-
188
Vòng tua tối đa (rpm)
-
7000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
-
222
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
-
4400
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử PGM-FI
Loại hộp số
-
Tự động
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
58
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
9.4
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
11.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
7.1
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4
Chế độ vận hành
-
D, S, L

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Độc lập đa liên kết
Tay đòn kép có liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa thông gió
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
-
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh Điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Không có
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
-
7 inch cảm ứng
Hệ thống loa
9 loa Bose
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, chống kẹt phía lái
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooth
CD/Radio/MP3/AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi 3 góc quay
Hệ thống cảm biến phía sau
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
-
✔︎