So sánh xe Mazda CX5 2024 vs Geely EX5 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 2
1
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2024
Năm kết thúc thế hệ
2025
-
Mã thế hệ
-
E245
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1998
1499
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4590
4725
Chiều Rộng (mm)
1845
1905
Chiều Cao (mm)
1680
1685
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2755
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
172
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.2
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SKYACTIV-G 2.0L
1,5 L BHE15-BFN I4
Công suất cực đại (hp)
154
107
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
136
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
51
Chế độ vận hành
-
Pure/ Hybrid / Power
Loại Hybrid
-
PHEV
Loại Động cơ điện
-
Đồng bộ nam châm vĩnh cửu PMSM
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
217
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
262
Dung lượng Pin (kWh)
-
29.8
Loại pin
-
LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
170 (NEDC)
Thời gian sạc nhanh (h)
-
16p (30 - 80%)
Công suất sạc tối đa (kW)
-
60

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Macpherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED, tự động bật/tắt
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
-
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital 7“
10.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Ghế lái chỉnh điện 6 hướng, nhớ ghế, thông gió
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh điện, thông gió
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
-
✔︎
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
2 vùng
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh Panorama
Màn hình giải trí
8 inch
15.4 inch
Đèn trang trí nội thất
-
✔︎
Hệ thống loa
6 loa
16 loa Flyme
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Lên xuống tự động chống kẹt 4 vị tr
Chuẩn kết nối
-
Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
540
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
-
✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎
Hệ thống chống lật ROM
-
✔︎