So sánh xe Mazda CX5 2024 vs Honda CRV 2021

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
thứ 2
5 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2016
Năm kết thúc thế hệ
2025
2023
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4590
4623
Chiều Rộng (mm)
1845
1855
Chiều Cao (mm)
1680
1679
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2660
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1601
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1617
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
198
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.9
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
235/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1613
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
2300
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SKYACTIV-G 2.0L
1.5L DOHC Vtec Turbo
Công suất cực đại (kW)
-
140
Công suất cực đại (hp)
154
188
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2000 - 5000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun xăng điện tử
Loại tăng áp
-
Vtec Turbo
Loại hộp số
Tự động
Tự động CVT
Số lượng cấp số
6
Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
57
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.7

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết (Multi-link)
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED, tự động bật/tắt
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✕︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✕︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital 7“
Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da
Da chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng
Chỉnh điênj 8 hướng, bơm lưng 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
-
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✕︎
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50 phẳng hoàn toàn
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động cảm ứng
Số vùng điều hòa
2 vùng
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Không có
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng 7 inch công nghệ IPS
Hệ thống loa
6 loa
8
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện, một chạm tất cả các cửa
Chỉnh điện. Một chạm chống kẹt ghế lái
Chuẩn kết nối
-
AM/FM/USB/Blutooth. Kết nối điện thoại thông mình, wifi

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
4
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi 3 góc quay + Camera Làn đường
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
-
✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
✔︎