So sánh xe Mazda CX5 2018 vs Mitsubishi Outlander 2020

Mazda CX5 2018

×

Mitsubishi Outlander 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ thứ 2 thứ 2 thứ 2 - 3 - 2020 3 - 2020 3 - 2020 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 - 2012 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2025 - 2022 2022 2022 2022
Mã thế hệ - - - - GF/GG/ZJ/ZK/ZL GF/GG/ZJ/ZK/ZL GF/GG/ZJ/ZK/ZL GF/GG/ZJ/ZK/ZL
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 2488, 1998 2488 2488 1998 2360, 1998 2360 1998 1998
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh, FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C - C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4550 4550 4550 4550 4695 4695 4695 4695
Chiều Rộng (mm) 1840 1840 1840 1840 1810 1810 1810 1810
Chiều Cao (mm) 1680 1680 1680 1680 1710 1710 1710 1710
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2670 2670 2670 2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1540 1540 1540 1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1540 1540 1540 1540
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 190 190 190 190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.5 5.3 5.3 5.3 5.3
Kích thước lốp/lazang 225/55R19, 225/65R17 225/55R19 225/55R19 225/65R17 225/55R18 225/55R18 225/55R18 225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg) 1630, 1565 1630 1630 1565 1610, 1500, 1535 1610 1500 1535
Trọng lượng toàn tải (kg) 2080, 2025 2080 2080 2025 - - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) 442, 505 442 442 505 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SkyActiv-G 2.5L, Skyactiv-G 2.0L SkyActiv-G 2.5L SkyActiv-G 2.5L Skyactiv-G 2.0L 4B12 I4 DOHC Mivec, 4B11 DOHC Mivec 4B12 I4 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec 4B11 DOHC Mivec
Công suất cực đại (kW) 139 kW tại 6000 vòng/phút, 114 139 kW tại 6000 vòng/phút 139 kW tại 6000 vòng/phút 114 125, 110 125 110 110
Công suất cực đại (hp) 188, 154 188 188 154 168, 145 168 145 145
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252, 200 252 252 200 222, 196 222 196 196
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4100, 4200 4100 4200 4200
Kiểu dáng động cơ 4 xy-lanh thẳng hàng, I 4 xy-lanh thẳng hàng 4 xy-lanh thẳng hàng I - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Động cơ đặt trước, Phía trước Động cơ đặt trước Động cơ đặt trước Phía trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (GDI), Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp - - - -
Loại hộp số Tự động, AT Tự động Tự động AT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 Vô cấp Vô cấp Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 56 56 56 56 60, 63 60 63 63
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - - Euro 4 - - - -
Chế độ vận hành Normal, Sport - - Normal, Sport - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson, MacPherson McPherson McPherson MacPherson MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH), LED Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH) Full LED, tự động bật/tắt, thích ứng thông minh (ALH) LED LED thấu kính, Halogen thấu kính LED thấu kính Halogen thấu kính LED thấu kính
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá Vây cá Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp, Da Da cao cấp Da cao cấp Da Da, Nỉ Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm Bọc da, tích hợp nút bấm - Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng Bọc da, chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh điện, nhớ vị trí, Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện, nhớ vị trí Chỉnh điện 10 hướng Chỉnh điện 10 hướng, có sưởi, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, có sưởi Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, có sưởi
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện, Chỉnh cơ - Chỉnh điện Chỉnh cơ Chỉnh tay, có sưởi Chỉnh tay, có sưởi Chỉnh tay Chỉnh tay, có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 4:2:4, Gập 40:20:40 Gập 4:2:4 Gập 4:2:4 Gập 40:20:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3 - - - - Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 vùng độc lập, 2 2 vùng độc lập 2 vùng độc lập 2 2 2 2 2
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - Đơn, Không có Đơn Không có Đơn
Màn hình giải trí Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect), Màn hình cảm ứng 7 inch (Mazda Connect) Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) Màn hình cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) Màn hình cảm ứng 7 inch (Mazda Connect) Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa Bose 10 loa, 6 loa Bose 10 loa Bose 10 loa 6 loa 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt Chỉnh điện một chạm lên/xuống, chống kẹt
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto, Radio USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto USB, AUX, Bluetooth, Apple CarPlay/Android Auto USB, AUX, Bluetooth, Radio AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay AUX/USB/Bluetooth, Android Auto/Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 7, 2 7 2 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các vị trí, 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các vị trí 3 điểm cho tất cả các ghế Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Camera lùi Lùi Lùi Camera lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎