So sánh xe Mazda CX5 2025 vs Mercedes Benz GLC 2025

Mazda CX5 2025

×

Mercedes Benz GLC 2025

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2018 2022 2022 2022
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ Thế hệ thứ 2 (KF) Thế hệ thứ 2 (KF) Thế hệ thứ 2 (KF) Thế hệ thứ 2 (KF) Thế hệ thứ 2 (KF) Thế hệ thứ 2 (KF) Thế hệ thứ 2 (KF) Thế hệ thứ 2 (KF) Thế hệ thứ 2 (KF) X254 X254 X254
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 2488, 1998 2488 2488 2488 1998 1998 1998 1998 1998 1991 1991 1991
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh, AWD - 4 bánh toàn thời gian, FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4590 4590 4590 4590 4590 4590 4590 4590 4590 4730 4730 4730
Chiều Rộng (mm) 1845 1845 1845 1845 1845 1845 1845 1845 1845 1935 1935 1935
Chiều Cao (mm) 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1680 1658, 1640 1658 1640
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2700 2888 2888 2888
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1627 1627 1627
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1595 1640 1640 1640
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 200 200 200 200 200 - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 5.5 - - -
Kích thước lốp/lazang 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 225/55R19 235/55 R19, 235/55 R20 235/55 R19 235/55 R20
Trọng lượng bản thân (kg) 1630, 1550 1630 1630 1630 1550 1550 1550 1550 1550 1925 1925 1925
Trọng lượng toàn tải (kg) 2080, 2000 2080 2080 2080 2000 2000 2000 2000 2000 2510 2510 2510
Dung tích khoang hành lý (lít) 442 442 442 442 442 442 442 442 442 620 620 620

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ PE-VPS, SkyActiv-G 2.5L PE-VPS SkyActiv-G 2.5L PE-VPS PE-VPS PE-VPS PE-VPS PE-VPS PE-VPS M254 E20 M254 E20 M254 E20
Công suất cực đại (kW) 188/6000, 188/6.000, 154/6.000 188/6000 188/6.000 188/6000 154/6.000 154/6.000 154/6.000 154/6.000 154/6.000 150kW/6100, 190kW/5800 150kW/6100 190kW/5800
Công suất cực đại (hp) 188, 154 188 188 188 154 154 154 154 154 204/6100, 258/5800 204/6100 258/5800
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6100, 5800 6100 5800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 252, 200 252 252 252 200 200 200 200 200 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000 320Nm/2000-4000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 I4 Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc Phía trước, đặt dọc
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun xăng trực tiếp (GDI) Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp Phun nhiên liệu trực tiếp
Loại tăng áp Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost 2.0 EQ Boost
Tỷ số nén động cơ 13.0:1 - 13.0:1 - - - - - - - - -
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC Tự động 9G-TRONIC
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6 6 6 6 6 9 9 9
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 58, 56 58 58 58 56 56 56 56 56 62 62 62
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - - 7.8, 6.2 7.8 6.2
Tốc độ tối đa (km/h) 200 - 200 - - - - - - 221, 240 221 240
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 8, 04, 7 8 8,04 8 7 7 7 7 7 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 10.7, 10, 27, 8.6 10.7 10,27 10.7 8.6 8.6 8.6 8.6 8.6 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 6, 7, 75, 1 6,7 6,75 6,7 6,1 6,1 6,1 6,1 6,1 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - -
Chế độ vận hành - - - - - - - - - Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành Cụm chuyển đổi DYNAMIC với nhiều chế độ vận hành
Loại Hybrid - - - - - - - - - 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng 48V mild-hybrid xăng

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm Độc lập đa điểm
Phanh trước Đĩa tản nhiệt, Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa thông gió Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED, LED thích ứng (ALH/ADB), tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED LED thích ứng (ALH/ADB), tự động bật/tắt, tự động cân bằng góc chiếu LED LED LED LED LED LED LED High Performance, LED DIGITAL LIGHT cao cấp LED High Performance LED DIGITAL LIGHT cao cấp
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ - - - - - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Đèn phanh trên cao Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa hít ✕︎ - - - - - ✕︎ - - - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ - - - - - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay Tùy chọn - ✔︎ - ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - - - -
Giá nóc ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Da cao cấp, Da Nappa Da Da cao cấp Da Da Da Da Da Nappa Da Da Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình, Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số 7 inch Analog kết hợp màn hình Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số 7 inch Analog kết hợp màn hình Analog kết hợp màn hình Analog kết hợp màn hình Analog kết hợp màn hình Analog kết hợp màn hình Analog kết hợp màn hình màn hình màu 12, 3-inch màn hình màu 12,3-inch màn hình màu 12,3-inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Da Da Da Da Da Da, Da Nappa cao cấp Da Da Nappa cao cấp
Khởi động xe từ xa ✕︎ - - - - ✕︎ ✕︎ - - - - -
Ghế lái Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế, Ghế phụ chỉnh điện, Sưởi ghế trước, Ghế hành khách chỉnh cơ Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế Ghế lái chỉnh điện, Ghế phụ chỉnh điện, Sưởi ghế trước Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế Ghế lái chỉnh điện, Ghế hành khách chỉnh cơ Ghế lái chỉnh điện, Ghế hành khách chỉnh cơ Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi, Chỉnh điện nhớ 3 vị trí Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện - - Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi Chỉnh điện nhớ 3 vị trí có sưởi
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Gập 40:20:40 Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được Lưng ghế sau gập lại được
Sạc không dây - - - - - - - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC 2 vùng THERMATIC
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Có, Không Không Không Không, Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic Không Cửa sổ trời toàn cảnh Panoramic
Hệ thống lọc không khí ✕︎ - - ✕︎ - - - - - - - -
Màn hình giải trí 8 inch, Cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) 8 inch Cảm ứng 8 inch (Mazda Connect) 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch 8 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11, 9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch màn hình cảm ứng trung tâm 11,9 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ - - - - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 10 loa, Bose 10 loa, 6 loa 10 loa Bose 10 loa 10 loa 6 loa 6 loa 10 loa 10 loa 10 loa Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts Hệ thống âm thanh vòm Burmester® 3D cao cấp với 15 loa, công suất tối đa 710 watts
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả các cửa Tất cả Tất cả Tất cả
Chuẩn kết nối Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth, Apple CarPlay không dây Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay không dây, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™ kết nối Apple Carplay™ và Android Auto™

An toàn/An ninh

Số túi khí 6 6 6 6 6 6 6 6 6 7, 8 7 8
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera 360, Camera 360 độ, Camera lùi Camera 360 Camera 360 độ Camera 360 Camera lùi Camera lùi Camera 360 Camera 360 Camera 360 Cam lùi, Cam 360 Cam lùi Cam 360
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - ✕︎ - - - -
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎ ✕︎ - - - -
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động ✕︎ - - - - - - ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ - - - - - ✕︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer Tùy chọn ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎ - - - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ - - ✕︎ - - - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn - ✔︎ - - - ✕︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ - ✕︎ - - - ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn - ✔︎ - - - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ - - ✕︎ - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) ✕︎ - - ✕︎ - - - - - - - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn - ✔︎ - - - ✕︎ - - - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ - - - - - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ - - - - - ✕︎ - - - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ - - - - - ✕︎ - - - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ - - - - - ✕︎ - - - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎ - - - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống xe tự lái ✕︎ - - ✕︎ - - ✕︎ - - - - -