So sánh xe Mazda CX5 2026 vs Mitsubishi Outlander 2023

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3 - 2022
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KF
GF/GG/ZJ/ZK/ZL
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1998
1998
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4590
4695
Chiều Rộng (mm)
1845
1800
Chiều Cao (mm)
1680
1710
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2670
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1595
1540
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1595
1540
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
190
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
5.3
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
-
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1535
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
PE-VPS
4B11 DOHC Mivec
Công suất cực đại (kW)
154/6.000
-
Công suất cực đại (hp)
154
145/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
196/4200
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
4200
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
Phun xăng đa điểm
Loại tăng áp
Không có
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
Vô cấp CVT
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7
8.48
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.6
11.21
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,1
6.89
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
Kiểu McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
Vây cá mập
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✕︎
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✕︎
Mở cốp rảnh tay
-
✕︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế
Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2 vùng độc lập
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
8 inch
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
10 loa
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
AUX/USB/Bluetooth; Android Auto/Apple Carplay

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
Lùi
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
✔︎
Gài cầu điện
✔︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
-
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường
-
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✕︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-