So sánh xe Mazda CX5 2026 vs Omoda C5 2026

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
1 - 2025
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2022
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KF
T34
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Hybrid
Dung tích động cơ
1998
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4590
4447
Chiều Rộng (mm)
1845
1824
Chiều Cao (mm)
1680
1588
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2630
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1595
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1595
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
169
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.5
-
Kích thước lốp/lazang
225/55R19
215/55 R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1550
1420
Trọng lượng toàn tải (kg)
2000
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
442
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
PE-VPS
1.5 L SQRE4T15C turbo I4 (SHS-H/CSH)
Công suất cực đại (kW)
154/6.000
-
Công suất cực đại (hp)
154
141
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
200
215
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1750 - 4000
Kiểu dáng động cơ
I4
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp (GDI)
-
Loại tăng áp
Không có
-
Loại hộp số
Tự động
Tự động hybrid DHT
Số lượng cấp số
6
7
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
56
-
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
7.9
Tốc độ tối đa (km/h)
-
175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
7
4.9
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
8.6
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,1
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
201
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
310
Dung lượng Pin (kWh)
-
1.83

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
MacPherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
-
Cụm đèn sau
LED
-
Ăng ten
Vây cá mập
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình
Màn hình kép 12.3 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Bọc da
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Ghế lái chỉnh điện, có nhớ ghế
Sưởi và làm mát ghế
Ghế bên phụ
Chỉnh điện
Sưởi và làm mát ghế
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:20:40
-
Sạc không dây
-
✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
-
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
-
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
-
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
8 inch
Màn hình kép 12.3 inch
Hệ thống loa
10 loa
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Tất cả các cửa
1 chạm, chống kẹt 4 kính
Chuẩn kết nối
Apple CarPlay, Android Auto, USB, Bluetooth
Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
7
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Camera 360
540
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✔︎
-
Gài cầu điện
✔︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✔︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✔︎
✕︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✔︎
✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
-
✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
-
✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✔︎
-