So sánh xe Mazda CX8 Luxury 2.5 AT 2026 vs BYD Sealion 8 EV 2024

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1 - 2024
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
KG
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Trung Quốc
Nhiên liệu
Xăng
Điện
Dung tích động cơ
2488
-
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
AWD - 4 bánh toàn thời gian
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4900
4970
Chiều Rộng (mm)
1840
1950
Chiều Cao (mm)
1730
1745
Chiều dài cơ sở (mm)
2930
2820
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
-
Kích thước lốp/lazang
225/55 R19
21
Trọng lượng bản thân (kg)
1770
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
2365
-
Dung tích khoang hành lý (lít)
209 - 742
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G (PY-VPS)
-
Công suất cực đại (hp)
188/6000
-
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
252/4000
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
-
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng trực tiếp
-
Loại tăng áp
Không có
-
Loại hộp số
Tự động
-
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
8,75
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
12,91
-
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
6,73
-
Chế độ vận hành
Normal - Sport
-
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm)
-
509
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm)
-
700
Dung lượng Pin (kWh)
-
108,8
Loại pin
-
Blade LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km)
-
530
Thời gian sạc nhanh (h)
-
45p

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập Mc Pherson
MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa tản nhiệt
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Rửa đèn pha
✕︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Sấy gương chiếu hậu
✔︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
✔︎
✔︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa Nâu Đỏ
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog & Digital 7 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
-
Khởi động xe từ xa
-
✔︎
Ghế lái
Chỉnh điện có nhớ vị trí và sưởi ghế
Chỉnh điện
Ghế bên phụ
Chỉnh điện và sưởi ghế
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
✔︎
Hàng ghế thứ 2
Trượt và ngả lưng. Gập 60:40 và sưởi ghế
-
Sạc không dây
✕︎
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
4
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
✕︎
✔︎
Màn hình giải trí
8 inch
15.6 inch
Hệ thống loa
10 loa Bose
12
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Tất cả các vị trí
-
Chuẩn kết nối
AM/FM,USB,Bluetooth; Apple Play & Android Auto
Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
360 độ
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-
Quản lý xe qua ứng dụng
-
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
-
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW)
-
✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✔︎
✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
-