So sánh xe Mazda CX8 2021 vs Peugeot 5008 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
2
Năm bắt đầu thế hệ
2017
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
2020
Mã thế hệ
KG
P87
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
2488
1598
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4900
4670
Chiều Rộng (mm)
1840
1855
Chiều Cao (mm)
1730
1655
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2840
Khoảng sáng gầm xe (mm)
200
165
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.8
5.6
Kích thước lốp/lazang
225 / 55R19
225/55R18
Trọng lượng bản thân (kg)
1770
1570
Trọng lượng toàn tải (kg)
2365
2200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Skyactiv-G 2.5L
EP6FDT I4
Công suất cực đại (hp)
188
165/6000
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
252
245/1.400 - 4.000
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
1400 - 4000
Kiểu dáng động cơ
-
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
4
Vị trí đặt động cơ
-
Trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun trực tiếp
Loại tăng áp
-
Turbo High Pressure (THP)
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
56
Chế độ vận hành
-
chức năng Grid Control cho phép tùy chỉnh chế độ vận hành trên đường cao tốc, đường phủ tuyết, cát, sỏi đá.
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km)
-
6.4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Mc Pherson
Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
LED
Cụm đèn sau
LED
LED
Ăng ten
Vây cá
Kính
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
✔︎
-
Rửa đèn pha
-
✕︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
✔︎
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
✔︎
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da Nappa cao cấp
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Da
Da
Ghế lái
Chỉnh điện có sưởi và nhớ vị trí
Chỉnh điện, có sưởi và massage
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện có sưởi
Chỉnh điện, có sưởi và massage
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✔︎
-
Hàng ghế thứ 2
Trượt và ngả lưng, gập theo tỉ lệ 60:40, có sưởi
Gập 60:40
Sạc không dây
-
✔︎
Hàng ghế thứ 3
Gập phẳng theo tỉ lệ 50:50
Gập 50:50
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
3 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
✔︎
Cửa sổ trời
-
Toàn cảnh
Hệ thống lọc không khí
-
✔︎
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng trung tâm 7 inch
màn hình điều khiển trung tâm cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất
✔︎
✔︎
Hệ thống loa
6
10 loa Focal
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
✔︎
Cửa kính
Chỉnh điện
Tất cả cửa sổ chỉnh điện, một chạm
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Bluetooh. Apple Carplay & Android Auto. Mazda Connect
Kết nối USB, Bluetooth, Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
✔︎
Camera
Lùi
Lùi 180 độ
Hệ thống giới hạn tốc độ (LIM)
-
✔︎
Phanh tay điện tử
✔︎
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
-
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop)
✔︎
✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎
Gài cầu điện
✕︎
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA
-
✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-
Hệ thống giám sát người lái (DMS)
✕︎
✔︎
Hệ thống bảo vệ người đi bộ
✕︎
-
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR)
-
✔︎